
1. Bảng Giá Lốc Tủ Đông Sanaky, Toshiba, Lg, Embraco, Panasonic, Kulthorn
Loại gas được chia thành hai loại chính là R134a (môi chất lạnh phổ biến trong các tủ đông chiếm 90% tại Việt Nam) và R600a (môi chất lạnh thân thiện với môi trường, được sử dụng trong các tủ đông Inverter).
Thương hiệu | Công suất (W) | Giá lốc tủ đông | Loại | Số lít tủ đông | Loại Gas | Ưu điểm |
---|---|---|---|---|---|---|
Sanaky (Việt Nam) | 185W (1/4 HP) | 700.000 – 900.000 | Mới | 100L – 250L | R134a, R600a | Giá thành rẻ nhất, độ bền tương tự các hãng của Nhật Bản, độ ồn cao hơn không đáng kể |
222W (1/3 HP) | 1.000.000 – 1.300.000 | Mới | 250L – 400L | R134a, R600a | Giá thành rẻ nhất, làm lạnh hiệu quả, bảo dưỡng dễ dàng, phù hợp cho các cửa hàng vừa và nhỏ | |
185W (1/4 HP) | 500.000 – 800.000 | Cũ | 100L – 250L | R134a | Tiết kiệm chi phí, độ bền khá, phù hợp cho các tủ đông nhỏ và vừa | |
222W (1/3 HP) | 700.000 – 1.000.000 | Cũ | 250L – 400L | R134a | Độ bền tốt, giá rẻ, dễ thay thế, phù hợp cho tủ đông công nghiệp nhỏ hoặc gia đình | |
Embraco (Brazil) | 185W (1/4 HP) | 1.200.000 – 1.500.000 | Mới | 100L – 250L | R600a | Độ bền cao, tiết kiệm điện, công nghệ tiên tiến, vận hành êm ái, làm lạnh hiệu quả |
222W (1/3 HP) | 1.500.000 – 1.800.000 | Mới | 250L – 400L | R600a | Độ bền cao, tiết kiệm điện, công nghệ tiên tiến, vận hành êm ái, làm lạnh hiệu quả | |
185W (1/4 HP) | 900.000 – 1.200.000 | Cũ | 100L – 250L | R134a | Độ bền cao, tiết kiệm điện, giá thành hợp lý, dễ thay thế và sửa chữa | |
222W (1/3 HP) | 1.200.000 – 1.500.000 | Cũ | 250L – 400L | R134a | Tiết kiệm điện, công nghệ ổn định, giá rẻ cho các tủ đông nhỏ và trung bình | |
Kulthorn (Thái Lan) | 185W (1/4 HP) | 1.000.000 – 1.300.000 | Mới | 100L – 250L | R134a | Giá thành phải chăng, hiệu suất làm lạnh ổn định, phù hợp cho tủ đông gia đình hoặc cửa hàng nhỏ |
222W (1/3 HP) | 1.300.000 – 1.600.000 | Mới | 250L – 400L | R134a | Giá thành hợp lý, tiết kiệm năng lượng, phù hợp với tủ đông dung tích trung bình | |
185W (1/4 HP) | 700.000 – 1.000.000 | Cũ | 100L – 250L | R134a | Phù hợp cho tủ đông nhỏ, tiết kiệm chi phí, dễ bảo trì và thay thế, bền bỉ trong suốt thời gian dài sử dụng | |
222W (1/3 HP) | 1.000.000 – 1.400.000 | Cũ | 250L – 400L | R134a | Công suất vừa phải, phù hợp với các tủ đông gia đình, dễ thay thế và bảo dưỡng | |
Panasonic (Nhật Bản) | 185W (1/4 HP) | 1.800.000 – 2.200.000 | Mới | 100L – 250L | R600a | Công nghệ tiên tiến, tiết kiệm điện, độ bền cao, làm lạnh mạnh mẽ và ổn định, chất lượng Nhật Bản |
222W (1/3 HP) | 2.200.000 – 2.600.000 | Mới | 250L – 400L | R600a | Chất lượng tuyệt vời, hiệu suất cao, công nghệ tiên tiến, tiết kiệm điện, độ bền vượt trội | |
185W (1/4 HP) | 1.200.000 – 1.500.000 | Cũ | 100L – 250L | R134a | Độ bền cao, tiết kiệm điện, phù hợp cho tủ đông có dung tích nhỏ và vừa, giá hợp lý | |
222W (1/3 HP) | 1.600.000 – 2.000.000 | Cũ | 250L – 400L | R134a | Tiết kiệm năng lượng, làm lạnh nhanh và ổn định, phù hợp cho tủ đông dùng trong các cửa hàng vừa và nhỏ | |
Toshiba (Nhật Bản) | 185W (1/4 HP) | 1.400.000 – 1.800.000 | Mới | 100L – 250L | R600a | Độ bền cao, tiết kiệm điện, công nghệ hiện đại, vận hành êm ái, hiệu suất làm lạnh mạnh mẽ |
222W (1/3 HP) | 1.700.000 – 2.100.000 | Mới | 250L – 400L | R600a | Chất lượng Nhật Bản, công nghệ tiên tiến, tiết kiệm điện và làm lạnh hiệu quả | |
185W (1/4 HP) | 900.000 – 1.300.000 | Cũ | 100L – 250L | R134a | Giá thành hợp lý, độ bền cao, dễ thay thế, phù hợp cho các nhu cầu sử dụng cơ bản | |
222W (1/3 HP) | 1.200.000 – 1.500.000 | Cũ | 250L – 400L | R134a | Độ bền cao, tiết kiệm năng lượng, làm lạnh ổn định, phù hợp với tủ đông gia đình và cửa hàng nhỏ | |
Samsung (Hàn Quốc) | 185W (1/4 HP) | 1.500.000 – 1.800.000 | Mới | 100L – 250L | R600a | Thiết kế hiện đại, công nghệ tiên tiến, tiết kiệm năng lượng, vận hành êm ái |
222W (1/3 HP) | 1.800.000 – 2.300.000 | Mới | 250L – 400L | R600a | Công nghệ Inverter, tiết kiệm điện, làm lạnh nhanh và ổn định, phù hợp cho cả gia đình và cửa hàng | |
185W (1/4 HP) | 1.000.000 – 1.300.000 | Cũ | 100L – 250L | R134a | Giá phải chăng, phù hợp với nhu cầu cơ bản, dễ thay thế và bảo dưỡng | |
222W (1/3 HP) | 1.400.000 – 1.800.000 | Cũ | 250L – 400L | R134a | Thiết kế đẹp, tiết kiệm năng lượng, làm lạnh hiệu quả, tuổi thọ lâu dài | |
LG (Hàn Quốc) | 185W (1/4 HP) | 1.700.000 – 2.000.000 | Mới | 100L – 250L | R600a | Công nghệ Inverter, tiết kiệm điện, vận hành êm ái, bền bỉ, độ ổn định cao |
222W (1/3 HP) | 2.000.000 – 2.400.000 | Mới | 250L – 400L | R600a | Công nghệ Inverter, tiết kiệm điện, làm lạnh nhanh, ổn định, độ bền cao | |
185W (1/4 HP) | 1.200.000 – 1.500.000 | Cũ | 100L – 250L | R134a | Độ bền cao, tiết kiệm điện, giá thành hợp lý, dễ thay thế và bảo trì | |
222W (1/3 HP) | 1.500.000 – 1.800.000 | Cũ | 250L – 400L | R134a | Tiết kiệm năng lượng, công nghệ ổn định, làm lạnh nhanh chóng, giá phải chăng |
Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi tùy theo thời điểm, nơi bán và chính sách của từng cửa hàng.
2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Lốc Tủ Đông – Cách Chọn Block Phù Hợp
Ngoài thương hiệu và công suất, giá lốc tủ đông còn chịu ảnh hưởng bởi một số yếu tố khác như:
- Công nghệ Inverter: Lốc Inverter giúp tiết kiệm điện năng, vận hành êm ái hơn nên giá thành thường cao hơn lốc thường.
- Loại gas sử dụng: Gas R600a thân thiện với môi trường, hiệu suất làm lạnh cao hơn R134a nên giá lốc sử dụng gas R600a thường cao hơn.
- Hiệu suất năng lượng: Lốc có hiệu suất năng lượng cao (thường được dán nhãn năng lượng) sẽ tiết kiệm điện hơn, giá thành cũng cao hơn.
- Xuất xứ: Lốc tủ đông nhập khẩu từ các nước châu Âu, Nhật Bản thường có giá cao hơn lốc sản xuất tại các nước châu Á.
2.1 Cách Chọn Lốc Tủ Đông Phù Hợp
Để chọn được lốc tủ đông phù hợp với nhu cầu và túi tiền, bạn cần xem xét kỹ các yếu tố sau:
1. Dung tích tủ đông:
- Tủ đông có dung tích càng lớn thì yêu cầu lốc có công suất càng cao.Bảng công suất lốc tủ đông theo dung tích
2. Thương hiệu:
- Embraco: Nổi tiếng với dòng Aspera, hiệu suất cao, vận hành êm ái.
Lốc tủ đông Embraco Aspera - Kulthorn: Giá thành phải chăng, phù hợp với nhu cầu sử dụng phổ thông.
Lốc tủ đông Kulthorn - Panasonic: Chất lượng cao, độ bền tốt, tích hợp nhiều công nghệ hiện đại.
Lốc tủ đông panasonic
3. Nhu cầu sử dụng:
- Nếu bạn cần sử dụng tủ đông thường xuyên và yêu cầu độ bền cao, nên đầu tư vào lốc chất lượng tốt, dù giá thành có thể cao hơn.
- Nếu nhu cầu sử dụng ít, bạn có thể chọn lốc có giá thành thấp hơn.
4. Ngân sách:
- Hãy xác định ngân sách trước khi mua lốc để lựa chọn được sản phẩm phù hợp.
5. Tham khảo ý kiến chuyên gia:
- Nếu không có kinh nghiệm, bạn nên nhờ thợ kỹ thuật tư vấn để chọn được lốc tủ đông phù hợp nhất.
2.2 Lưu Ý Khi Mua và Thay Thế Lốc Tủ Đông
1. Chọn Mặt Gửi Vàng: Nguồn Gốc Lốc Quyết Định Tất Cả
- Đại lý ủy quyền, cửa hàng điện lạnh uy tín: Ưu tiên hàng đầu. Đây là nơi bạn có thể tìm thấy lốc chính hãng từ các thương hiệu danh tiếng như Embraco, Secop (Danfoss), Panasonic, LG, Kulthorn Kirby, Wanbao,… kèm theo chế độ bảo hành đầy đủ.
- “Chợ” online, nhưng phải “xịn”: Các sàn thương mại điện tử lớn như Lazada, Shopee, Tiki có thể là lựa chọn, nhưng hãy tìm đến các gian hàng “Mall” (chính hãng) hoặc shop có đánh giá cao, nhiều phản hồi tích cực. Cẩn trọng với hàng trôi nổi, không rõ nguồn gốc.
- “Săn” lốc bãi (secondhand): Nếu ngân sách eo hẹp, có thể cân nhắc, nhưng rủi ro cao. Chỉ nên mua từ người quen, thợ sửa chữa cực kỳ tin tưởng, và phải kiểm tra kỹ (xem mục 3).
2. “Đọc Vị” Thông Số Kỹ Thuật: Không Thừa, Không Thiếu
- “Tông xuyệt tông” với tủ:
- Model tủ đông: Ghi lại chính xác model (thường ở tem dán sau tủ).
- Dung tích: Lốc phải tương thích với dung tích (lít) của tủ.
- Loại gas lạnh: R134a, R600a, R404A,… (xem trên tem lốc cũ hoặc tem tủ).
- Điện áp: 220V/50Hz (Việt Nam).
- “Giải mã” lốc:
- Công suất (HP): Thường từ 1/10 HP đến 1/2 HP cho tủ gia đình.
- Dòng làm việc (RLA): Quan trọng để chọn rơ-le bảo vệ phù hợp.
- Dòng khởi động (LRA): Cần thiết nếu tủ dùng tụ khởi động.
- Loại dầu: Dầu khoáng (MO), dầu tổng hợp (POE),… phải tương thích với gas lạnh.
- Kiểu lắp ráp, sơ đồ chân
3. “Phó Thác” Cho Chuyên Gia Sửa Chữa Tủ Lạnh: An Toàn, Hiệu Quả
- “Bắt bệnh” chính xác: Thợ kỹ thuật sẽ kiểm tra toàn diện tủ đông, xác định chính xác nguyên nhân hỏng hóc (có phải do lốc không, hay do các bộ phận khác như rơ-le, quạt, dàn lạnh,…).
- Thay thế chuyên nghiệp: Thợ có đầy đủ dụng cụ chuyên dụng (đồng hồ đo gas, bơm chân không, máy hàn,…) và kinh nghiệm để thực hiện quy trình thay lốc một cách an toàn, đúng kỹ thuật:
- Thu hồi gas: Xử lý gas lạnh cũ đúng quy định, tránh gây ô nhiễm môi trường và nguy hiểm.
- Hút chân không: Loại bỏ hoàn toàn không khí và hơi ẩm trong hệ thống.
- Nạp gas: Nạp đúng lượng gas theo thông số của nhà sản xuất.
- Kiểm tra rò rỉ: Đảm bảo hệ thống kín tuyệt đối.
- Chạy thử: Theo dõi hoạt động của tủ sau khi thay lốc.
- Bảo hành: Thợ uy tín thường có chế độ bảo hành cho dịch vụ thay lốc.
4. “Dưỡng” Tủ Đúng Cách: Kéo Dài Tuổi Thọ Lốc
- Vệ sinh định kỳ: Loại bỏ bụi bẩn bám trên dàn nóng (dàn ngưng tụ) phía sau tủ, giúp tản nhiệt tốt hơn.
- Không “nhồi nhét”: Tránh để quá nhiều thực phẩm trong tủ, gây cản trở lưu thông khí lạnh.
- Vị trí đặt tủ:
- Thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt (bếp, lò nướng,…).
- Cách tường ít nhất 10cm để đảm bảo thông gió.
- Kiểm tra điện áp: Đảm bảo điện áp ổn định, tránh dao động quá lớn.
- Bảo dưỡng định kỳ: Nên gọi thợ kiểm tra, bảo dưỡng tủ đông định kỳ (1-2 năm/lần).
Thêm một “bí kíp”:
- Chụp ảnh: Chụp lại tem thông số của lốc cũ và tủ trước khi thay, để đối chiếu khi cần.
- Tham khảo ý kiến: Hỏi ý kiến từ nhiều nguồn (thợ sửa chữa, người có kinh nghiệm, cộng đồng mạng,…) trước khi quyết định.
Chúc bạn “hồi sinh” tủ đông thành công!
2.3 Hội Nhóm Địa Chỉ Mua Lốc Tủ Đông Sanaky, Toshiba, Lg, Embraco, Panasonic Giá Thợ Tại Facebook
- Chợ điện lạnh – Mua bán tủ lạnh, máy nén
- Đây là một nhóm Facebook nơi các thợ sửa chữa, đại lý, và các cá nhân thường xuyên mua bán các bộ phận tủ lạnh, máy nén (block), bao gồm cả block tủ đông.
- Hội Sửa Chữa Điện Lạnh – Mua Bán Thiết Bị Điện Lạnh
- Nhóm này thường tập trung vào việc chia sẻ kinh nghiệm sửa chữa và mua bán các linh kiện, bao gồm cả máy nén tủ lạnh, block tủ đông.
- Chợ Điện Lạnh Miền Nam – Mua bán Tủ Lạnh, Máy Nén
- Đây là nhóm Facebook dành riêng cho khu vực miền Nam, nơi mọi người trong ngành điện lạnh giao dịch các linh kiện, thiết bị tủ lạnh, tủ đông, bao gồm block tủ đông.
- Mua bán Linh Kiện Điện Lạnh
- Nhóm này tập trung vào các giao dịch linh kiện điện lạnh, trong đó có máy nén, block tủ đông, các thiết bị sửa chữa và thay thế.
- Mua Bán Thiết Bị Điện Lạnh Cũ
- Nhóm Facebook này chuyên giao dịch các thiết bị điện lạnh đã qua sử dụng, bao gồm block tủ đông, các linh kiện thay thế của máy lạnh, tủ đông.
- Hội Thợ Sửa Chữa Tủ Lạnh – Điện Lạnh
- Một cộng đồng dành cho các thợ sửa chữa, nơi họ có thể trao đổi, tìm kiếm các phụ kiện, linh kiện thay thế, trong đó có block tủ đông.
- Điện Lạnh – Mua Bán Tủ Đông, Máy Nén Cũ
- Nhóm này chuyên cung cấp thông tin và giao dịch về các sản phẩm tủ đông, tủ lạnh cũ, và các linh kiện liên quan như block (máy nén).
- Chợ Điện Lạnh – Tủ Đông Cũ & Mới
- Nhóm này dành cho việc mua bán tủ đông cũ, sửa chữa, và các linh kiện của chúng, bao gồm block tủ đông.
- Sửa Chữa Tủ Lạnh – Máy Nén & Tủ Đông
- Một nhóm dành riêng cho các thợ sửa chữa và các cá nhân mua bán thiết bị tủ lạnh, máy nén, block tủ đông. Các thành viên có thể giao dịch linh kiện và trao đổi thông tin.
- Chợ Điện Lạnh – Tủ Đông, Máy Nén Cũ Giá Thợ
- Đây là nhóm chuyên về việc mua bán các thiết bị cũ, bao gồm máy nén tủ lạnh, block tủ đông, giá dành cho thợ, giúp thợ sửa chữa tiết kiệm chi phí.
Các lưu ý khi tham gia các nhóm Facebook này:
- Kiểm tra độ uy tín của người bán và người mua: Trước khi giao dịch, bạn nên kiểm tra thông tin và đánh giá của các thành viên để tránh gặp phải tình trạng lừa đảo.
- Cẩn thận về sản phẩm: Đảm bảo các block tủ đông bạn mua là còn mới, không bị hỏng hóc, và có nguồn gốc rõ ràng.
- Thỏa thuận rõ ràng về giá và điều kiện bảo hành: Khi mua bán block tủ đông giá thợ, bạn nên thỏa thuận rõ ràng về giá cả và điều kiện bảo hành nếu có.
Để tìm các nhóm này, bạn có thể tìm kiếm trên Facebook với các từ khóa như “mua bán block tủ đông”, “chợ điện lạnh”, “máy nén tủ đông giá thợ” và tham gia các nhóm có liên quan.

3. FAQ – Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Lốc Tủ Đông
Lốc tủ đông có tuổi thọ bao lâu?
Tuổi thọ trung bình của lốc tủ đông khoảng 8-10 năm, thậm chí có thể lên đến 15 năm nếu được sử dụng và bảo quản đúng cách. Tuy nhiên, tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thương hiệu, chất lượng, tần suất sử dụng và môi trường hoạt động.
Khi nào cần thay lốc tủ đông?
Bạn nên thay lốc tủ đông khi tủ không lạnh hoặc kém lạnh, lốc phát ra tiếng ồn lớn, lốc bị nóng bất thường, hoặc có dấu hiệu bị cháy, rò rỉ dầu.
Giá thay lốc tủ đông bao nhiêu?
Giá thay lốc tủ đông thường bao gồm giá của lốc mới và công thay thế. Chi phí này ao động từ khoảng 1.500.000 đến 5.000.000 VNĐ, tùy thuộc vào loại lốc, thương hiệu và địa điểm sửa chữa.
Nên mua lốc tủ đông loại nào tốt?
Việc lựa chọn lốc tủ đông phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và ngân sách của bạn. Nếu bạn ưu tiên độ bền và hiệu suất cao, có thể lựa chọn lốc tủ đông Panasonic hoặc Embraco. Nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí, Kulthorn là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Lốc tủ đông Inverter có tốn điện không?
Lốc tủ đông Inverter tiêu thụ điện năng ít hơn lốc thường, giúp tiết kiệm điện năng và giảm chi phí vận hành.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về giá lốc tủ đông và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại bình luận bên dưới hoặc liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí!